| Hạng | Loại | Tên | Số viên (Fucoidan/viên) | Điểm Đặc biệt | Giá | Uống được/ Khuyên dùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Okinawa Fucoidan 180 viên chính hãng (Fucoidan Xanh - Nhật) | 180v | Tảo nâu tự nhiên Okinawa | KM đến 31/10 | 1 hộp ~ 18 ngày Giai đoạn 3a về trước |
| 2 | ![]() | Super Ex Fucoidan (Dạng nước - Nhật) | 30 gói (1200mg/gói) | Thêm Nấm linh chi, Nấm Agaricus, Sâm tam thất | KM đến 31/10 | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 3 | ![]() | Nano Fucoidan chính hãng (Dạng bột - Nhật) | 30 gói (600mg/gói) | Dạng bột dễ hấp thụ | KM đến 31/10 | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 4 | ![]() | Okinawa Fucoidan Extract (Dạng nước - Nhật) | 60 gói (3000mg/gói) | Hàng cao cấp. Fucoidan hấp thụ dễ và nhanh | Một thùng: 11.800.000đ Một hộp: 2.100.000đ | 1 hộp ~ 10 ngày 1 thùng ~ 60 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 5 | ![]() | Kanehide Bio Fucoidan EX 150v chính hãng | 150v | Tảo nâu tự nhiên Okinawa tinh khiết | 4.273.000đ KM đến 31/10 | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn 3a về trước |
| 6 | ![]() | Umi No Shizuku Fucoidan chính hãng (Fucoidan Vàng - Nhật) | 120v | Thêm Agaricus | 7.500.000đ | 1 hộp ~ 12 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 7 | ![]() | Yoho Mekabu Fucoidan (Fucoidan Vàng - Nhật) | 120v (212mg/v) | Thêm Agaricus | 5.500.000đ | 1 hộp ~ 12 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 8 | ![]() | Super Fucoidan chính hãng (Dạng nước - Nhật) | 30 gói (1000mg/gói) | Thêm Nấm linh chi | KM đến 31/10 | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 9 | ![]() | Tsubu Fucoidan Nano | 250v | Thêm Agaricus, nấm lim xanh | 1.900.000đ | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn 3a về trước |
| 10 | ![]() | Nano Acetyl Fucoidan 30 tuýp (Dạng nước - Nhật) | 30 tuýp (680mg/tuýp) | Thêm sâm tam thất, nấm súp lơ Hanabiratake | 6.500.000đ | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |